Tìm kiếm
- ngón trỏ trái chỉ sang trái U+1F448
- ngón trỏ trái chỉ sang phải U+1F449
- ngón trỏ trái chỉ lên U+1F446
- ngón trỏ trái chỉ xuống U+1F447
- ba lô đi học U+1F392
- mũi tên BACK U+1F519
- Back-Tilted Shadowed White Rightwards Arrow U+27AB
- ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da sáng U+1F448 U+1F3FB
- ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da sáng trung bình U+1F448 U+1F3FC
- ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da trung bình U+1F448 U+1F3FD
- ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da tối trung bình U+1F448 U+1F3FE
- ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da tối U+1F448 U+1F3FF
- ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da sáng U+1F449 U+1F3FB
- ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da sáng trung bình U+1F449 U+1F3FC
- ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da trung bình U+1F449 U+1F3FD
- ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da tối trung bình U+1F449 U+1F3FE
- ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da tối U+1F449 U+1F3FF
- ngón trỏ trái chỉ lên: màu da sáng U+1F446 U+1F3FB
- ngón trỏ trái chỉ lên: màu da sáng trung bình U+1F446 U+1F3FC
- ngón trỏ trái chỉ lên: màu da trung bình U+1F446 U+1F3FD
- ngón trỏ trái chỉ lên: màu da tối trung bình U+1F446 U+1F3FE
- ngón trỏ trái chỉ lên: màu da tối U+1F446 U+1F3FF
- ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da sáng U+1F447 U+1F3FB
- ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da sáng trung bình U+1F447 U+1F3FC
- ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da trung bình U+1F447 U+1F3FD
- ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da tối trung bình U+1F447 U+1F3FE
- ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da tối U+1F447 U+1F3FF
- mặt kìm nén nước mắt U+1F979
- Mahjong Tile Back U+1F02B
- Domino Tile Horizontal Back U+1F030
- Domino Tile Vertical Back U+1F062
- mu bàn tay giơ lên U+1F91A
- Playing Card Back U+1F0A0
- Cyrillic Capital Letter Yeru With Back Yer U+A650
- Cyrillic Small Letter Yeru With Back Yer U+A651
- Leftwards Back-Tilted Shadowed White Arrow U+1F8A8
- Rightwards Back-Tilted Shadowed White Arrow U+1F8A9
- giày leo núi U+1F97E
- cửa U+1F6AA
- Apl Functional Symbol Backslash Bar U+2340
- Apl Functional Symbol Quad Backslash U+2342
- Apl Functional Symbol Circle Backslash U+2349
- Symbol For Backspace U+2408
- Ocr Double Backslash U+244A
- Circled Dollar Sign With Overlaid Backslash U+1F10F
- Circled C With Overlaid Backslash U+1F16E
- Phaistos Disc Sign Ox Back U+101F7
- Tetragram For Holding Back U+1D316
- mu bàn tay giơ lên: màu da sáng U+1F91A U+1F3FB
- mu bàn tay giơ lên: màu da sáng trung bình U+1F91A U+1F3FC
- mu bàn tay giơ lên: màu da trung bình U+1F91A U+1F3FD
- mu bàn tay giơ lên: màu da tối trung bình U+1F91A U+1F3FE
- mu bàn tay giơ lên: màu da tối U+1F91A U+1F3FF