Tìm kiếm
- Vulgar Fraction One Seventh U+2150 Tương tự
- Vulgar Fraction One Ninth U+2151 Tương tự
- Vulgar Fraction One Tenth U+2152 Tương tự
- Vulgar Fraction One Third U+2153 Tương tự
- Vulgar Fraction Two Thirds U+2154 Tương tự
- Vulgar Fraction One Fifth U+2155 Tương tự
- Vulgar Fraction Two Fifths U+2156 Tương tự
- Vulgar Fraction Three Fifths U+2157 Tương tự
- Vulgar Fraction Four Fifths U+2158 Tương tự
- Vulgar Fraction One Sixth U+2159 Tương tự
- Vulgar Fraction Five Sixths U+215A Tương tự
- Vulgar Fraction One Eighth U+215B Tương tự
- Vulgar Fraction Three Eighths U+215C Tương tự
- Vulgar Fraction Five Eighths U+215D Tương tự
- Vulgar Fraction Seven Eighths U+215E Tương tự
- Fraction Numerator One U+215F Tương tự
- Roman Numeral One U+2160 Tương tự
- Roman Numeral Two U+2161 Tương tự
- Roman Numeral Three U+2162 Tương tự
- Roman Numeral Four U+2163 Tương tự
- Roman Numeral Five U+2164 Tương tự
- Roman Numeral Six U+2165 Tương tự
- Roman Numeral Seven U+2166 Tương tự
- Roman Numeral Eight U+2167 Tương tự
- Roman Numeral Nine U+2168 Tương tự
- Roman Numeral Ten U+2169 Tương tự
- Roman Numeral Eleven U+216A Tương tự
- Roman Numeral Twelve U+216B Tương tự
- Roman Numeral Fifty U+216C Tương tự
- Roman Numeral One Hundred U+216D Tương tự
- Roman Numeral Five Hundred U+216E Tương tự
- Roman Numeral One Thousand U+216F Tương tự
- Small Roman Numeral One U+2170 Tương tự
- Small Roman Numeral Two U+2171 Tương tự
- Small Roman Numeral Three U+2172 Tương tự
- Small Roman Numeral Four U+2173 Tương tự
- Small Roman Numeral Five U+2174 Tương tự
- Small Roman Numeral Six U+2175 Tương tự
- Small Roman Numeral Seven U+2176 Tương tự
- Small Roman Numeral Eight U+2177 Tương tự
- Small Roman Numeral Nine U+2178 Tương tự
- Small Roman Numeral Ten U+2179 Tương tự
- Small Roman Numeral Eleven U+217A Tương tự
- Small Roman Numeral Twelve U+217B Tương tự
- Small Roman Numeral Fifty U+217C Tương tự
- Small Roman Numeral One Hundred U+217D Tương tự
- Small Roman Numeral Five Hundred U+217E Tương tự
- Small Roman Numeral One Thousand U+217F Tương tự
- Roman Numeral One Thousand C D U+2180 Tương tự
- Roman Numeral Five Thousand U+2181 Tương tự
- Roman Numeral Ten Thousand U+2182 Tương tự
- Roman Numeral Reversed One Hundred U+2183 Tương tự
- Latin Small Letter Reversed C U+2184 Tương tự
- Roman Numeral Six Late Form U+2185 Tương tự
- Roman Numeral Fifty Early Form U+2186 Tương tự
- Roman Numeral Fifty Thousand U+2187 Tương tự
- Roman Numeral One Hundred Thousand U+2188 Tương tự
- Vulgar Fraction Zero Thirds U+2189 Tương tự
- Turned Digit Two U+218A Tương tự
- Turned Digit Three U+218B Tương tự
- Greek Acrophonic Attic One Quarter U+10140 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic One Half U+10141 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic One Drachma U+10142 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five U+10143 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Fifty U+10144 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five Hundred U+10145 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five Thousand U+10146 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Fifty Thousand U+10147 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five Talents U+10148 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Ten Talents U+10149 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Fifty Talents U+1014A Tương tự
- Greek Acrophonic Attic One Hundred Talents U+1014B Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five Hundred Talents U+1014C Tương tự
- Greek Acrophonic Attic One Thousand Talents U+1014D Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five Thousand Talents U+1014E Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five Staters U+1014F Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Ten Staters U+10150 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Fifty Staters U+10151 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic One Hundred Staters U+10152 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Five Hundred Staters U+10153 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic One Thousand Staters U+10154 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Ten Thousand Staters U+10155 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Fifty Thousand Staters U+10156 Tương tự
- Greek Acrophonic Attic Ten Mnas U+10157 Tương tự
- Greek Acrophonic Heraeum One Plethron U+10158 Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian One U+10159 Tương tự
- Greek Acrophonic Hermionian One U+1015A Tương tự
- Greek Acrophonic Epidaurean Two U+1015B Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian Two U+1015C Tương tự
- Greek Acrophonic Cyrenaic Two Drachmas U+1015D Tương tự
- Greek Acrophonic Epidaurean Two Drachmas U+1015E Tương tự
- Greek Acrophonic Troezenian Five U+1015F Tương tự
- Greek Acrophonic Troezenian Ten U+10160 Tương tự
- Greek Acrophonic Troezenian Ten Alternate Form U+10161 Tương tự
- Greek Acrophonic Hermionian Ten U+10162 Tương tự
- Greek Acrophonic Messenian Ten U+10163 Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian Ten U+10164 Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian Thirty U+10165 Tương tự
- Greek Acrophonic Troezenian Fifty U+10166 Tương tự
- Greek Acrophonic Troezenian Fifty Alternate Form U+10167 Tương tự
- Greek Acrophonic Hermionian Fifty U+10168 Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian Fifty U+10169 Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian One Hundred U+1016A Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian Three Hundred U+1016B Tương tự
- Greek Acrophonic Epidaurean Five Hundred U+1016C Tương tự
- Greek Acrophonic Troezenian Five Hundred U+1016D Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian Five Hundred U+1016E Tương tự
- Greek Acrophonic Carystian Five Hundred U+1016F Tương tự
- Greek Acrophonic Naxian Five Hundred U+10170 Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian One Thousand U+10171 Tương tự
- Greek Acrophonic Thespian Five Thousand U+10172 Tương tự
- Greek Acrophonic Delphic Five Mnas U+10173 Tương tự
- Greek Acrophonic Stratian Fifty Mnas U+10174 Tương tự
- Greek One Half Sign U+10175 Tương tự
- Greek One Half Sign Alternate Form U+10176 Tương tự
- Greek Two Thirds Sign U+10177 Tương tự
- Greek Three Quarters Sign U+10178 Tương tự
- Greek Year Sign U+10179 Tương tự
- Greek Talent Sign U+1017A Tương tự
- Greek Drachma Sign U+1017B Tương tự