thịt bám xương
meat on bone
Nhóm: Đồ ăn và thức uống · Nhóm con: Food prepared · Emoji 0.6
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F356 - Hex
-
1F356 - Decimal
-
127830 - HTML
-
🍖 - CSS
-
\1F356 - JavaScript
-
\u{1F356} - Python
-
\U0001F356 - UTF-8
-
F0 9F 8D 96
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.