vẫy tay
waving hand
Nhóm: Con người và cơ thể · Nhóm con: Hand fingers open · Emoji 0.6
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F44B - Hex
-
1F44B - Decimal
-
128075 - HTML
-
👋 - CSS
-
\1F44B - JavaScript
-
\u{1F44B} - Python
-
\U0001F44B - UTF-8
-
F0 9F 91 8B
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.