Circled Number Eleven
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+246A - Hex
-
246A - Decimal
-
9322 - HTML
-
⑪ - CSS
-
\246A - JavaScript
-
\u246A - Python
-
\u246A - UTF-8
-
E2 91 AA
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.