Cjk Unified Ideograph-4E3A
Nhóm: Chữ Hán
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+4E3A - Hex
-
4E3A - Decimal
-
20026 - HTML
-
为 - CSS
-
\4E3A - JavaScript
-
\u4E3A - Python
-
\u4E3A - UTF-8
-
E4 B8 BA
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.