Downwards Squared Arrow
Nhóm: Mũi tên
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F83B - Hex
-
1F83B - Decimal
-
129083 - HTML
-
🠻 - CSS
-
\1F83B - JavaScript
-
\u{1F83B} - Python
-
\U0001F83B - UTF-8
-
F0 9F A0 BB
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.