Hangul Syllable Dubs
Nhóm: Hangul
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+B462 - Hex
-
B462 - Decimal
-
46178 - HTML
-
둢 - CSS
-
\B462 - JavaScript
-
\uB462 - Python
-
\uB462 - UTF-8
-
EB 91 A2
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.