Hangul Syllable Nals
Nhóm: Hangul
Từ khóa
Về ký tự này
Hangul Syllable Nals thuộc nhóm Hangul và được mã hóa tại U+B0A4. Được thêm vào Unicode 0.0.
Mã ngắn
Slack, Discord và GitHub chấp nhận mã ngắn này thay cho chính ký tự.
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+B0A4 - Hex
-
B0A4 - Decimal
-
45220 - HTML
-
낤 - CSS
-
\B0A4 - JavaScript
-
\uB0A4 - Python
-
\uB0A4 - UTF-8
-
EB 82 A4
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.