Inverted Low Kavyka With Kavyka Above
Nhóm: Dấu câu
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+2E46 - Hex
-
2E46 - Decimal
-
11846 - HTML
-
⹆ - CSS
-
\2E46 - JavaScript
-
\u2E46 - Python
-
\u2E46 - UTF-8
-
E2 B9 86
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.