Leftwards Arrow Above Tilde Operator
Nhóm: Mũi tên
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+2973 - Hex
-
2973 - Decimal
-
10611 - HTML
-
⥳ - CSS
-
\2973 - JavaScript
-
\u2973 - Python
-
\u2973 - UTF-8
-
E2 A5 B3
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.