Mathematical Italic Capital S
Nhóm: Chữ số toán học
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1D446 - Hex
-
1D446 - Decimal
-
119878 - HTML
-
𝑆 - CSS
-
\1D446 - JavaScript
-
\u{1D446} - Python
-
\U0001D446 - UTF-8
-
F0 9D 91 86
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.