Mathematical Sans-Serif Bold Capital Delta
Nhóm: Chữ số toán học
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1D759 - Hex
-
1D759 - Decimal
-
120665 - HTML
-
𝝙 - CSS
-
\1D759 - JavaScript
-
\u{1D759} - Python
-
\U0001D759 - UTF-8
-
F0 9D 9D 99
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.