Mathematical Sans-Serif Bold Small Chi
Nhóm: Chữ số toán học
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1D786 - Hex
-
1D786 - Decimal
-
120710 - HTML
-
𝞆 - CSS
-
\1D786 - JavaScript
-
\u{1D786} - Python
-
\U0001D786 - UTF-8
-
F0 9D 9E 86
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.