Reverse Tilde Operator Above Leftwards Arrow
Nhóm: Mũi tên
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+2B41 - Hex
-
2B41 - Decimal
-
11073 - HTML
-
⭁ - CSS
-
\2B41 - JavaScript
-
\u2B41 - Python
-
\u2B41 - UTF-8
-
E2 AD 81
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.