mũi tên TOP
TOP arrow
Nhóm: Ký hiệu · Nhóm con: Arrow · Emoji 0.6
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F51D - Hex
-
1F51D - Decimal
-
128285 - HTML
-
🔝 - CSS
-
\1F51D - JavaScript
-
\u{1F51D} - Python
-
\U0001F51D - UTF-8
-
F0 9F 94 9D
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.