mũi tên END
END arrow
Nhóm: Ký hiệu · Nhóm con: Arrow · Emoji 0.6
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F51A - Hex
-
1F51A - Decimal
-
128282 - HTML
-
🔚 - CSS
-
\1F51A - JavaScript
-
\u{1F51A} - Python
-
\U0001F51A - UTF-8
-
F0 9F 94 9A
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.