Ký hiệu
- Transport sign 13
- Warning 13
- Arrow 21
- Religion 13
- Zodiac 13
- Av symbol 25
- Gender 3
- Math 6
- Punctuation 7
- Currency 2
- Other symbol 22
- Keycap 13
- Alphanum 39
- Geometric 34
- ký hiệu ATM U+1F3E7
- ký hiệu bỏ rác vào thùng U+1F6AE
- nước uống U+1F6B0
- biểu tượng xe lăn U+267F
- nhà vệ sinh nam U+1F6B9
- nhà vệ sinh nữ U+1F6BA
- nhà vệ sinh U+1F6BB
- biểu tượng trẻ em U+1F6BC
- WC U+1F6BE
- kiểm soát hộ chiếu U+1F6C2
- hải quan U+1F6C3
- nơi nhận hành lý U+1F6C4
- hành lý bỏ quên U+1F6C5
- cảnh báo U+26A0
- qua đường cho trẻ em U+1F6B8
- cấm vào U+26D4
- bị cấm U+1F6AB
- cấm xe đạp U+1F6B3
- cấm hút thuốc U+1F6AD
- cấm xả rác U+1F6AF
- nước không uống được U+1F6B1
- cấm người đi bộ U+1F6B7
- cấm điện thoại di động U+1F4F5
- cấm người dưới 18 tuổi U+1F51E
- phóng xạ U+2622
- nguy hiểm sinh học U+2623
- mũi tên lên U+2B06
- mũi tên lên bên phải U+2197
- mũi tên phải U+27A1
- mũi tên xuống bên phải U+2198
- mũi tên xuống U+2B07
- mũi tên xuống bên trái U+2199
- mũi tên trái U+2B05
- mũi tên lên bên trái U+2196
- mũi tên lên xuống U+2195
- mũi tên trái phải U+2194
- mũi tên phải cong sang trái U+21A9
- mũi tên trái cong sang phải U+21AA
- mũi tên phải cong lên U+2934
- mũi tên phải cong xuống U+2935
- mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ U+1F503
- nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ U+1F504
- mũi tên BACK U+1F519
- mũi tên END U+1F51A
- mũi tên ON! U+1F51B
- mũi tên SOON U+1F51C
- mũi tên TOP U+1F51D
- nơi thờ phụng U+1F6D0
- biểu tượng nguyên tử U+269B
- om U+1F549
- ngôi sao sáu cánh U+2721
- pháp luân U+2638
- âm dương U+262F
- thánh giá la-tinh U+271D
- thập giá chính thống giáo U+2626
- sao và trăng lưỡi liềm U+262A
- biểu tượng hòa bình U+262E
- cây đèn menorah U+1F54E
- ngôi sao sáu cánh có dấu chấm U+1F52F
- biểu tượng khanda U+1FAAF
- cung Bạch Dương U+2648
- cung Kim Ngưu U+2649
- cung Song Tử U+264A
- cung Cự Giải U+264B
- cung Sư Tử U+264C
- cung Xử Nữ U+264D
- cung Thiên Bình U+264E
- cung Bọ Cạp U+264F
- cung Nhân Mã U+2650
- cung Ma Kết U+2651
- cung Bảo Bình U+2652
- cung Song Ngư U+2653
- cung Xà Phu U+26CE
- nút xáo trộn bài U+1F500
- nút lặp lại U+1F501
- nút lặp lại một lần U+1F502
- nút phát U+25B6
- nút tua đi nhanh U+23E9
- nút bài tiếp theo U+23ED
- nút phát hoặc tạm dừng U+23EF
- nút tua lại U+25C0
- nút tua lại nhanh U+23EA
- nút bài trước U+23EE
- nút đi lên U+1F53C
- nút lên nhanh U+23EB
- nút đi xuống U+1F53D
- nút xuống nhanh U+23EC
- nút tạm dừng U+23F8
- nút dừng U+23F9
- nút ghi U+23FA
- nút tháo U+23CF
- rạp chiếu phim U+1F3A6
- nút mờ U+1F505
- nút sáng U+1F506
- vạch ăng-ten U+1F4F6
- không dây U+1F6DC
- chế độ rung U+1F4F3
- tắt điện thoại di động U+1F4F4
- ký hiệu nữ U+2640
- ký hiệu nam U+2642
- biểu tượng chuyển giới U+26A7
- dấu nhân U+2716
- cộng U+2795
- trừ U+2796
- dấu chia U+2797
- dấu bằng đậm U+1F7F0
- vô cực U+267E
- hai dấu chấm than U+203C
- dấu chấm than và dấu chấm hỏi U+2049
- dấu chấm hỏi U+2753
- dấu chấm hỏi màu trắng U+2754
- dấu chấm than màu trắng U+2755
- dấu chấm than đỏ U+2757
- dấu gạch ngang lượn sóng U+3030
- đổi tiền U+1F4B1
- ký hiệu đô la đậm U+1F4B2
- biểu tượng y tế U+2695
- biểu tượng tái chế U+267B
- hoa diên vĩ U+269C
- biểu tượng đinh ba U+1F531