Negative Circled Latin Capital Letter S
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F162 - Hex
-
1F162 - Decimal
-
127330 - HTML
-
🅢 - CSS
-
\1F162 - JavaScript
-
\u{1F162} - Python
-
\U0001F162 - UTF-8
-
F0 9F 85 A2
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.