Negative Squared Latin Capital Letter I
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F178 - Hex
-
1F178 - Decimal
-
127352 - HTML
-
🅸 - CSS
-
\1F178 - JavaScript
-
\u{1F178} - Python
-
\U0001F178 - UTF-8
-
F0 9F 85 B8
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.