Negative Squared Latin Capital Letter U
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F184 - Hex
-
1F184 - Decimal
-
127364 - HTML
-
🆄 - CSS
-
\1F184 - JavaScript
-
\u{1F184} - Python
-
\U0001F184 - UTF-8
-
F0 9F 86 84
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.