Parenthesized Hangul Khieukh A
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+3218 - Hex
-
3218 - Decimal
-
12824 - HTML
-
㈘ - CSS
-
\3218 - JavaScript
-
\u3218 - Python
-
\u3218 - UTF-8
-
E3 88 98
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.