Parenthesized Hangul Nieun A
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+320F - Hex
-
320F - Decimal
-
12815 - HTML
-
㈏ - CSS
-
\320F - JavaScript
-
\u320F - Python
-
\u320F - UTF-8
-
E3 88 8F
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.