Parenthesized Hangul Thieuth
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+320B - Hex
-
320B - Decimal
-
12811 - HTML
-
㈋ - CSS
-
\320B - JavaScript
-
\u320B - Python
-
\u320B - UTF-8
-
E3 88 8B
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.