Parenthesized Latin Capital Letter L
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F11B - Hex
-
1F11B - Decimal
-
127259 - HTML
-
🄛 - CSS
-
\1F11B - JavaScript
-
\u{1F11B} - Python
-
\U0001F11B - UTF-8
-
F0 9F 84 9B
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.