Parenthesized Latin Capital Letter N
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F11D - Hex
-
1F11D - Decimal
-
127261 - HTML
-
🄝 - CSS
-
\1F11D - JavaScript
-
\u{1F11D} - Python
-
\U0001F11D - UTF-8
-
F0 9F 84 9D
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.