Parenthesized Latin Capital Letter S
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F122 - Hex
-
1F122 - Decimal
-
127266 - HTML
-
🄢 - CSS
-
\1F122 - JavaScript
-
\u{1F122} - Python
-
\U0001F122 - UTF-8
-
F0 9F 84 A2
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.