Parenthesized Number Sixteen
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+2483 - Hex
-
2483 - Decimal
-
9347 - HTML
-
⒃ - CSS
-
\2483 - JavaScript
-
\u2483 - Python
-
\u2483 - UTF-8
-
E2 92 83
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.