Squared Latin Capital Letter U
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F144 - Hex
-
1F144 - Decimal
-
127300 - HTML
-
🅄 - CSS
-
\1F144 - JavaScript
-
\u{1F144} - Python
-
\U0001F144 - UTF-8
-
F0 9F 85 84
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.