Tortoise Shell Bracketed Latin Capital Letter S
Nhóm: Ký tự bao quanh
Từ khóa
Mã kỹ thuật
- Điểm mã
-
U+1F12A - Hex
-
1F12A - Decimal
-
127274 - HTML
-
🄪 - CSS
-
\1F12A - JavaScript
-
\u{1F12A} - Python
-
\U0001F12A - UTF-8
-
F0 9F 84 AA
Mỗi hệ điều hành và mỗi phông chữ vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.